Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

안보

anbo

안보가 · 안보를

an ninh (quốc gia)

Ví dụ

국가 안보는 정부의 가장 중요한 책임입니다.

An ninh quốc gia là trách nhiệm quan trọng nhất của chính phủ.

Thành phần từ

안 an toàn보 bảo đảm

Viết tắt của 안전 보장 "bảo đảm an toàn". Hán Việt: an bảo.

Bạn nên biết

안보 là an ninh quốc gia/quân sự; an ninh cá nhân hay bảo mật dữ liệu thì dùng 보안.