군사가 · 군사를
quân sự
Ví dụ
두 나라는 군사 훈련을 함께 실시했습니다.
Hai nước đã cùng tiến hành tập trận quân sự.
Thành phần từ
군 quân+사 việc
Nghĩa đen là "việc quân". Hán Việt: quân sự — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
군사가 · 군사를
quân sự
Ví dụ
두 나라는 군사 훈련을 함께 실시했습니다.
Hai nước đã cùng tiến hành tập trận quân sự.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "việc quân". Hán Việt: quân sự — giống tiếng Việt.
Từ liên quan