비교적 + adjective (비교적 쉽다); noun: 비교적인
tương đối, khá
Ví dụ
이번 시험은 비교적 쉬웠어요.
Bài thi lần này tương đối dễ.
Thành phần từ
비 so+교 so sánh+적 mang tính
-적 = "mang tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 비교적, 경제적, 문화적. Hán Việt: tỷ giảo ("so sánh").
Từ liên quan