Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

비교적

bigyojeok

비교적 + adjective (비교적 쉽다); noun: 비교적인

tương đối, khá

Ví dụ

이번 시험은 비교적 쉬웠어요.

Bài thi lần này tương đối dễ.

Thành phần từ

비 so교 so sánh적 mang tính

-적 = "mang tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 비교적, 경제적, 문화적. Hán Việt: tỷ giảo ("so sánh").