꽤 + adjective/adverb: 꽤 맛있어요 · 꽤 많이
khá, tương đối
Ví dụ
그 식당은 비싸지만 음식이 꽤 맛있어요.
Nhà hàng đó đắt nhưng đồ ăn khá ngon.
Bạn nên biết
꽤 yếu hơn 아주 nhưng mạnh hơn 좀 — giống "khá" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn