Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

부디

budi

부디 + request/wish (부디 ~(으)세요 / ~기를 바랍니다)

mong sao, xin hãy, thành tâm mong

Ví dụ

부디 건강하게 잘 지내세요.

Mong bạn luôn mạnh khỏe và sống tốt.

Bạn nên biết

Chân thành và trang trọng, dùng trong lời chúc và lời chia tay; 제발 nghe như van nài hơn.