상대적 + noun · 상대적으로 + adjective
tương đối, khá là (so với)
Ví dụ
이 지역은 서울보다 집값이 상대적으로 싸요.
Khu vực này giá nhà tương đối rẻ so với Seoul.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+대 đối+적 tính
Nghĩa đen là "đối diện nhau" — đo so với cái khác. Hán Việt: tương đối — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan