Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

상대적으로

sangdaejeogeuro [상대저그로]

상대적 + noun · 상대적으로 + adjective

tương đối, khá là (so với)

Ví dụ

이 지역은 서울보다 집값이 상대적으로 싸요.

Khu vực này giá nhà tương đối rẻ so với Seoul.

Thành phần từ

상 lẫn nhau대 đối적 tính

Nghĩa đen là "đối diện nhau" — đo so với cái khác. Hán Việt: tương đối — giống hệt tiếng Việt.