Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

뜻밖에

tteutbakke [뜯빠께]

뜻밖에 + event; 뜻밖의 + noun (뜻밖의 선물)

bất ngờ, ngoài dự đoán

Ví dụ

길에서 뜻밖에 옛 친구를 만났어요.

Tôi bất ngờ gặp lại bạn cũ trên đường.

Thành phần từ

뜻 "ý định, mong đợi" + 밖에 "ngoài": nằm ngoài điều mình nghĩ.

Bạn nên biết

Phát âm là [뜯빠께]; 뜻밖의 + danh từ rất thông dụng: 뜻밖의 소식 "tin bất ngờ".