뜻밖에 + event; 뜻밖의 + noun (뜻밖의 선물)
bất ngờ, ngoài dự đoán
Ví dụ
길에서 뜻밖에 옛 친구를 만났어요.
Tôi bất ngờ gặp lại bạn cũ trên đường.
Thành phần từ
뜻 "ý định, mong đợi" + 밖에 "ngoài": nằm ngoài điều mình nghĩ.
Bạn nên biết
Phát âm là [뜯빠께]; 뜻밖의 + danh từ rất thông dụng: 뜻밖의 소식 "tin bất ngờ".
Từ liên quan