불과 + number (불과 3일 만에); cf. N에 불과하다 'to be nothing more than N'
chỉ, vỏn vẹn, không quá
Ví dụ
그는 불과 일 년 만에 한국어를 잘하게 되었어요.
Anh ấy giỏi tiếng Hàn chỉ sau vỏn vẹn một năm.
Thành phần từ
불 không+과 vượt quá
Nghĩa đen là "không vượt quá". Hán Việt: bất quá — tiếng Việt cũng có "bất quá" (chẳng qua).
Từ liên quan