분명 + clause (분명 ~(으)ㄹ 거예요); 분명히, 분명하다
chắc chắn, rõ ràng, nhất định
Ví dụ
그 사람은 분명 내일 올 거예요.
Người đó chắc chắn ngày mai sẽ đến.
Thành phần từ
분 chia+명 sáng, rõ
Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ": phân biệt rõ ràng. Hán Việt: phân minh — tiếng Việt cũng có "phân minh" (rõ ràng).
Từ liên quan