Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

분명

bunmyeong

분명 + clause (분명 ~(으)ㄹ 거예요); 분명히, 분명하다

chắc chắn, rõ ràng, nhất định

Ví dụ

그 사람은 분명 내일 올 거예요.

Người đó chắc chắn ngày mai sẽ đến.

Thành phần từ

분 chia명 sáng, rõ

Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ": phân biệt rõ ràng. Hán Việt: phân minh — tiếng Việt cũng có "phân minh" (rõ ràng).