Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

빠짐없이

ppajimeopsi [빠지멉씨]

빠짐없이 + verb (빠짐없이 참석하다)

không sót một ai, đầy đủ, không thiếu

Ví dụ

회의에 모든 직원이 빠짐없이 참석했어요.

Toàn bộ nhân viên đã tham dự cuộc họp, không vắng một ai.

Thành phần từ

빠짐 "sự thiếu sót" (từ 빠지다 "bị sót") + 없이 "không có".