빠짐없이 + verb (빠짐없이 참석하다)
không sót một ai, đầy đủ, không thiếu
Ví dụ
회의에 모든 직원이 빠짐없이 참석했어요.
Toàn bộ nhân viên đã tham dự cuộc họp, không vắng một ai.
Thành phần từ
빠짐 "sự thiếu sót" (từ 빠지다 "bị sót") + 없이 "không có".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빠짐없이 + verb (빠짐없이 참석하다)
không sót một ai, đầy đủ, không thiếu
Ví dụ
회의에 모든 직원이 빠짐없이 참석했어요.
Toàn bộ nhân viên đã tham dự cuộc họp, không vắng một ai.
Thành phần từ
빠짐 "sự thiếu sót" (từ 빠지다 "bị sót") + 없이 "không có".
Từ liên quan