불을 보듯 뻔해요 · 불을 보듯 뻔했어요 · 불 보듯 뻔한 + noun
rõ như ban ngày, rành rành
Ví dụ
준비를 안 하면 결과는 불을 보듯 뻔해요.
Nếu không chuẩn bị thì kết quả đã rõ như ban ngày.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rõ như nhìn ngọn lửa".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불을 보듯 뻔해요 · 불을 보듯 뻔했어요 · 불 보듯 뻔한 + noun
rõ như ban ngày, rành rành
Ví dụ
준비를 안 하면 결과는 불을 보듯 뻔해요.
Nếu không chuẩn bị thì kết quả đã rõ như ban ngày.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rõ như nhìn ngọn lửa".