Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

발목이 잡히다

balmogi japida [발모기 자피다]

발목이 잡혀요 · 발목이 잡혔어요 · ~에 발목이 잡히다

bị níu chân, bị cản trở, bị ràng buộc

Ví dụ

부상에 발목이 잡혀서 올해 대회에 못 나갔어요.

Mình bị chấn thương níu chân nên không thể tham gia giải năm nay.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "bị nắm cổ chân".