물꼬를 터요 · 물꼬를 텄어요 · 물꼬가 트이다 (ㅡ drops)
khai thông, mở đường, tạo bước đột phá
Ví dụ
두 나라 정상의 만남이 대화의 물꼬를 텄습니다.
Cuộc gặp của nguyên thủ hai nước đã mở đường cho đối thoại.
Thành phần từ
물꼬 = chỗ khơi trên bờ ruộng để nước chảy vào hoặc ra — giống "khơi thông" trong tiếng Việt.