Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

물꼬를 트다

mulkkoreul teuda

물꼬를 터요 · 물꼬를 텄어요 · 물꼬가 트이다 (ㅡ drops)

khai thông, mở đường, tạo bước đột phá

Ví dụ

두 나라 정상의 만남이 대화의 물꼬를 텄습니다.

Cuộc gặp của nguyên thủ hai nước đã mở đường cho đối thoại.

Thành phần từ

물꼬 = chỗ khơi trên bờ ruộng để nước chảy vào hoặc ra — giống "khơi thông" trong tiếng Việt.