베일에 싸여 있어요 · 베일에 싸였어요 · 베일에 싸인 + noun
còn trong vòng bí mật, được che giấu
Ví dụ
새 휴대폰의 디자인은 아직 베일에 싸여 있어요.
Thiết kế điện thoại mới vẫn còn trong vòng bí mật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "veil"; nghĩa đen là "bị trùm trong tấm mạng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
베일에 싸여 있어요 · 베일에 싸였어요 · 베일에 싸인 + noun
còn trong vòng bí mật, được che giấu
Ví dụ
새 휴대폰의 디자인은 아직 베일에 싸여 있어요.
Thiết kế điện thoại mới vẫn còn trong vòng bí mật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "veil"; nghĩa đen là "bị trùm trong tấm mạng".
Từ liên quan