Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

베일에 싸이다

beire ssaida [베이레 싸이다]

베일에 싸여 있어요 · 베일에 싸였어요 · 베일에 싸인 + noun

còn trong vòng bí mật, được che giấu

Ví dụ

새 휴대폰의 디자인은 아직 베일에 싸여 있어요.

Thiết kế điện thoại mới vẫn còn trong vòng bí mật.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "veil"; nghĩa đen là "bị trùm trong tấm mạng".