용량이 · 용량을
dung lượng; bộ nhớ lưu trữ; liều lượng
Ví dụ
휴대폰 용량이 부족해서 사진을 지웠어요.
Điện thoại hết dung lượng nên mình đã xóa bớt ảnh.
Thành phần từ
용 chứa+량 lượng
Nghĩa đen là "lượng chứa được". Hán Việt: dung lượng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [용냥]: ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan