Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

용량

yongnyang [용냥]

용량이 · 용량을

dung lượng; bộ nhớ lưu trữ; liều lượng

Ví dụ

휴대폰 용량이 부족해서 사진을 지웠어요.

Điện thoại hết dung lượng nên mình đã xóa bớt ảnh.

Thành phần từ

용 chứa량 lượng

Nghĩa đen là "lượng chứa được". Hán Việt: dung lượng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [용냥]: ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.