Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

면적

myeonjeok

면적이 · 면적을

diện tích

Ví dụ

이 공원은 면적이 아주 넓어요.

Công viên này có diện tích rất rộng.

Thành phần từ

면 bề mặt적 tích, lượng

Nghĩa đen là "lượng bề mặt". Hán Việt: diện tích — giống hệt tiếng Việt.