면적이 · 면적을
diện tích
Ví dụ
이 공원은 면적이 아주 넓어요.
Công viên này có diện tích rất rộng.
Thành phần từ
면 bề mặt+적 tích, lượng
Nghĩa đen là "lượng bề mặt". Hán Việt: diện tích — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
면적이 · 면적을
diện tích
Ví dụ
이 공원은 면적이 아주 넓어요.
Công viên này có diện tích rất rộng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lượng bề mặt". Hán Việt: diện tích — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan