Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보호자

bohoja

보호자가 · 보호자를

người giám hộ, phụ huynh; người chăm sóc (bệnh nhân)

Ví dụ

수술하기 전에 보호자의 동의가 필요합니다.

Trước khi phẫu thuật cần có sự đồng ý của người giám hộ.

Thành phần từ

보 giữ gìn호 bảo vệ자 người

-자 = người làm việc đó: 과학자, 운전자. Hán Việt: bảo hộ giả — "người bảo hộ".

Bạn nên biết

Ở bệnh viện Hàn Quốc, người nhà chăm sóc bệnh nhân được gọi là 보호자.