보호자가 · 보호자를
người giám hộ, phụ huynh; người chăm sóc (bệnh nhân)
Ví dụ
수술하기 전에 보호자의 동의가 필요합니다.
Trước khi phẫu thuật cần có sự đồng ý của người giám hộ.
Thành phần từ
보 giữ gìn+호 bảo vệ+자 người
-자 = người làm việc đó: 과학자, 운전자. Hán Việt: bảo hộ giả — "người bảo hộ".
Bạn nên biết
Ở bệnh viện Hàn Quốc, người nhà chăm sóc bệnh nhân được gọi là 보호자.
Từ liên quan