소유권이 · 소유권을
quyền sở hữu
Ví dụ
이 건물의 소유권은 시청에 있습니다.
Quyền sở hữu tòa nhà này thuộc về tòa thị chính.
Thành phần từ
소 cái mà+유 có+권 quyền
-권 = quyền: 소유권, 선거권, 인권. Hán Việt: sở hữu quyền — tiếng Việt đảo lại thành "quyền sở hữu".
Bạn nên biết
Phát âm là [소유꿘] vì 권 bị căng hóa.
Từ liên quan