Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소유권

soyugwon [소유꿘]

소유권이 · 소유권을

quyền sở hữu

Ví dụ

이 건물의 소유권은 시청에 있습니다.

Quyền sở hữu tòa nhà này thuộc về tòa thị chính.

Thành phần từ

소 cái mà유 có권 quyền

-권 = quyền: 소유권, 선거권, 인권. Hán Việt: sở hữu quyền — tiếng Việt đảo lại thành "quyền sở hữu".

Bạn nên biết

Phát âm là [소유꿘] vì 권 bị căng hóa.