Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

유언

yueon

유언이 · 유언을

di ngôn, lời trăng trối, di chúc

Ví dụ

할머니는 가족들에게 사이좋게 지내라는 유언을 남기셨어요.

Bà đã để lại lời trăng trối dặn cả nhà sống hòa thuận với nhau.

Thành phần từ

유 để lại언 lời nói

Nghĩa đen là "lời để lại". Hán Việt: di ngôn.

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 유언을 남기다 = để lại di chúc, trăng trối.