Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

부모

bumo

부모가 · 부모를

bố mẹ, cha mẹ

Ví dụ

부모의 사랑은 정말 크다고 생각해요.

Mình nghĩ tình yêu của cha mẹ thật sự rất lớn lao.

Thành phần từ

부 cha모 mẹ

Nghĩa đen là "cha và mẹ". Hán Việt: phụ mẫu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khi nói về bố mẹ mình hoặc người khác, hãy nói 부모님; chỉ 부모 nghe chung chung, thiếu tình cảm.