Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

면세

myeonse

면세가 · 면세를

miễn thuế

Ví dụ

공항 면세점에서 화장품을 샀어요.

Tôi đã mua mỹ phẩm ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.

Thành phần từ

면 miễn세 thuế

Nghĩa đen là "được miễn thuế". Hán Việt: miễn thuế — giống hệt tiếng Việt.