면세가 · 면세를
miễn thuế
Ví dụ
공항 면세점에서 화장품을 샀어요.
Tôi đã mua mỹ phẩm ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
Thành phần từ
면 miễn+세 thuế
Nghĩa đen là "được miễn thuế". Hán Việt: miễn thuế — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
면세가 · 면세를
miễn thuế
Ví dụ
공항 면세점에서 화장품을 샀어요.
Tôi đã mua mỹ phẩm ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "được miễn thuế". Hán Việt: miễn thuế — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan