고지서가 · 고지서를
giấy báo thanh toán, hóa đơn
Ví dụ
이번 달 전기 요금 고지서가 집으로 왔어요.
Hóa đơn tiền điện tháng này đã được gửi về nhà.
Thành phần từ
고 báo+지 biết+서 giấy tờ
Nghĩa đen là "giấy cho biết" số tiền bạn phải trả. Hán Việt: cáo tri thư.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고지서가 · 고지서를
giấy báo thanh toán, hóa đơn
Ví dụ
이번 달 전기 요금 고지서가 집으로 왔어요.
Hóa đơn tiền điện tháng này đã được gửi về nhà.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giấy cho biết" số tiền bạn phải trả. Hán Việt: cáo tri thư.
Từ liên quan