유산이 · 유산을
tài sản thừa kế, di sản
Ví dụ
할아버지가 남기신 유산으로 작은 집을 샀어요.
Chúng tôi đã mua một căn nhà nhỏ bằng tài sản ông nội để lại.
Thành phần từ
유 để lại+산 tài sản
Nghĩa đen là "tài sản để lại". Hán Việt: di sản — giống hệt tiếng Việt. Lưu ý đồng âm: một từ 유산 khác (流産) nghĩa là sảy thai.
Từ liên quan