Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상속

sangsok

상속이 · 상속을

thừa kế, kế thừa

Ví dụ

아버지가 돌아가신 후 형제들이 재산을 상속했어요.

Sau khi bố mất, anh chị em đã thừa kế tài sản.

Thành phần từ

상 lẫn nhau속 nối tiếp

Của cải được truyền tiếp từ thế hệ này sang thế hệ sau. Hán Việt: tương tục (tiếng Việt nói "thừa kế").