Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

단점

danjeom [단쩜]

단점이 · 단점을

nhược điểm, khuyết điểm

Ví dụ

제 단점은 성격이 너무 급하다는 거예요.

Nhược điểm của mình là tính quá nóng vội.

Thành phần từ

단 ngắn점 điểm

Nghĩa đen là "điểm ngắn" — chỗ mình còn thiếu. Hán Việt: đoản điểm (tiếng Việt nói "sở đoản", "nhược điểm").