방향이 · 방향을
hướng, phương hướng
Ví dụ
시청은 어느 방향으로 가야 돼요?
Tòa thị chính thì phải đi hướng nào ạ?
Thành phần từ
방 phương+향 hướng về
Nghĩa đen là "phía mà mình hướng tới". Hán Việt: phương hướng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
방향이 · 방향을
hướng, phương hướng
Ví dụ
시청은 어느 방향으로 가야 돼요?
Tòa thị chính thì phải đi hướng nào ạ?
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phía mà mình hướng tới". Hán Việt: phương hướng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan