돌아요 · 돌았어요 · 돌 거예요 · 도세요 (ㄹ drops)
rẽ, quẹo; quay, xoay, đi vòng
Ví dụ
저기 은행 앞에서 왼쪽으로 도세요.
Đến trước ngân hàng đằng kia thì rẽ trái nhé.
Bạn nên biết
ㄹ bị rụng trước -세요: nói 도세요, không nói 돌으세요.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
돌아요 · 돌았어요 · 돌 거예요 · 도세요 (ㄹ drops)
rẽ, quẹo; quay, xoay, đi vòng
Ví dụ
저기 은행 앞에서 왼쪽으로 도세요.
Đến trước ngân hàng đằng kia thì rẽ trái nhé.
Bạn nên biết
ㄹ bị rụng trước -세요: nói 도세요, không nói 돌으세요.