막아요 · 막았어요 · 막을 거예요 · 막으세요
chặn, chắn; ngăn ngừa
Ví dụ
큰 차가 길을 막고 있어서 지나갈 수 없어요.
Một chiếc xe tải to đang chắn đường nên không đi qua được.
Thành phần từ
Dạng bị động 막히다 tạo thành 길이 막히다 "tắc đường".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
막아요 · 막았어요 · 막을 거예요 · 막으세요
chặn, chắn; ngăn ngừa
Ví dụ
큰 차가 길을 막고 있어서 지나갈 수 없어요.
Một chiếc xe tải to đang chắn đường nên không đi qua được.
Thành phần từ
Dạng bị động 막히다 tạo thành 길이 막히다 "tắc đường".
Từ liên quan