Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

방문하다

bangmunhada

방문해요 · 방문했어요 · 방문할 거예요 · 방문하세요

thăm, viếng thăm

Ví dụ

내일 고객 회사를 방문할 예정입니다.

Theo kế hoạch, ngày mai tôi sẽ đến thăm công ty khách hàng.

Thành phần từ

방 thăm문 hỏi

Nghĩa đen là "thăm và hỏi han" cộng -하다. Chú ý: không phải "phỏng vấn" như tiếng Việt.