Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

관광객

gwangwanggaek

관광객이 · 관광객을

khách du lịch, du khách

Ví dụ

명동에는 주말마다 외국인 관광객이 정말 많아요.

Cuối tuần nào ở Myeongdong cũng rất đông khách du lịch nước ngoài.

Thành phần từ

관 ngắm, xem광 ánh sáng객 khách

관광 "tham quan" + -객 "khách". Hán Việt: quan quang khách (khách như "du khách").