Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

악성

akseong [악썽]

악성이 · 악성을

tính ác tính; ác tính, độc hại (thường đứng trước danh từ)

Ví dụ

검사 결과 악성 종양으로 밝혀졌어요.

Kết quả xét nghiệm cho thấy đó là khối u ác tính.

Thành phần từ

악 xấu, ác성 tính

Nghĩa đen là "tính xấu". Hán Việt: ác tính — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Ngoài y học, 악성 nghĩa là độc hại, ác ý: 악성 댓글 (악플, bình luận ác ý), 악성 코드 (mã độc).