악성이 · 악성을
tính ác tính; ác tính, độc hại (thường đứng trước danh từ)
Ví dụ
검사 결과 악성 종양으로 밝혀졌어요.
Kết quả xét nghiệm cho thấy đó là khối u ác tính.
Thành phần từ
악 xấu, ác+성 tính
Nghĩa đen là "tính xấu". Hán Việt: ác tính — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Ngoài y học, 악성 nghĩa là độc hại, ác ý: 악성 댓글 (악플, bình luận ác ý), 악성 코드 (mã độc).