Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

교환하다

gyohwanhada

교환해요 · 교환했어요 · 교환할 거예요 · 교환하세요

đổi, trao đổi

Ví dụ

이 신발을 큰 사이즈로 교환하고 싶어요.

Mình muốn đổi đôi giày này sang cỡ lớn hơn.

Thành phần từ

교 giao, trao환 đổi

Nghĩa đen là "giao qua và đổi". Hán Việt: giao hoán.

Bạn nên biết

Dùng N을/를 N(으)로 교환하다: "đổi A lấy B". Trong văn nói thân mật, 바꾸다 thông dụng hơn.