Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

밉다

mipda [밉따]

미워요 · 미웠어요 · 미운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng ghét, ghét; đáng ghét (thường nói yêu với người thân)

Ví dụ

거짓말을 한 친구가 너무 미워요.

Tôi ghét đứa bạn đã nói dối quá.

Thành phần từ

Trong câu 미운 정 고운 정, người Hàn cho rằng tình cảm gắn bó lớn lên qua cả lúc ghét lẫn lúc thương.