고민이 · 고민을
nỗi băn khoăn, trăn trở, điều phiền muộn
Ví dụ
요즘 이사 문제로 고민이 많아요.
Dạo này tôi trăn trở nhiều chuyện chuyển nhà.
Thành phần từ
고 khổ+민 buồn bực
Nghĩa đen là "khổ sở, buồn bực" — vấn đề cứ phải nghĩ đi nghĩ lại. Hán Việt: khổ muộn.
Bạn nên biết
고민 là cân nhắc, trăn trở về một vấn đề hay quyết định; 걱정 là sợ điều xấu sẽ xảy ra.
Từ liên quan