Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고민

gomin

고민이 · 고민을

nỗi băn khoăn, trăn trở, điều phiền muộn

Ví dụ

요즘 이사 문제로 고민이 많아요.

Dạo này tôi trăn trở nhiều chuyện chuyển nhà.

Thành phần từ

고 khổ민 buồn bực

Nghĩa đen là "khổ sở, buồn bực" — vấn đề cứ phải nghĩ đi nghĩ lại. Hán Việt: khổ muộn.

Bạn nên biết

고민 là cân nhắc, trăn trở về một vấn đề hay quyết định; 걱정 là sợ điều xấu sẽ xảy ra.