만족해요 · 만족했어요 · 만족할 거예요 · 만족한 (+noun)
hài lòng, thỏa mãn
Ví dụ
저는 지금 생활에 아주 만족해요.
Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.
Thành phần từ
만 đầy+족 đủ
Nghĩa đen là "đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc (chữ "mãn" như trong "mãn nguyện", "thỏa mãn").
Bạn nên biết
Phát âm là [만조카다]; "hài lòng với cái gì" là N에 만족하다.