Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

만족하다

manjokada [만조카다]

만족해요 · 만족했어요 · 만족할 거예요 · 만족한 (+noun)

hài lòng, thỏa mãn

Ví dụ

저는 지금 생활에 아주 만족해요.

Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.

Thành phần từ

만 đầy족 đủ

Nghĩa đen là "đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc (chữ "mãn" như trong "mãn nguyện", "thỏa mãn").

Bạn nên biết

Phát âm là [만조카다]; "hài lòng với cái gì" là N에 만족하다.