Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

웃음

useum [우슴]

웃음이 · 웃음을

tiếng cười, nụ cười

Ví dụ

그 이야기를 듣고 웃음이 나왔어요.

Nghe câu chuyện đó, tôi bật cười.

Thành phần từ

Từ 웃다 "cười" + -음, hậu tố biến động từ thành danh từ.