Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

고민하다

gominhada

고민해요 · 고민했어요 · 고민할 거예요 · 고민하지 마세요

băn khoăn, trăn trở, đắn đo

Ví dụ

어떤 옷을 살지 한참 고민했어요.

Tôi đắn đo mãi không biết nên mua bộ quần áo nào.

Thành phần từ

고 khổ민 buồn bực

Nghĩa đen là "chịu khổ sở, buồn bực", nhưng người Hàn dùng rất nhẹ nhàng, kể cả khi đắn đo trưa nay ăn gì.