Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무역수지

muyeoksuji [무역쑤지]

무역수지가 · 무역수지를

cán cân thương mại

Ví dụ

반도체 수출 덕분에 무역수지가 흑자로 돌아섰어요.

Nhờ xuất khẩu chất bán dẫn, cán cân thương mại đã chuyển sang thặng dư.

Thành phần từ

무 buôn bán역 trao đổi수 thu지 chi

Nghĩa đen là "thu chi mậu dịch". Hán Việt: mậu dịch thu chi.