Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보호무역

bohomuyeok

보호무역이 · 보호무역을

bảo hộ mậu dịch, bảo hộ thương mại

Ví dụ

보호무역이 강화되면서 수출 기업들의 걱정이 커지고 있어요.

Khi bảo hộ mậu dịch gia tăng, các doanh nghiệp xuất khẩu càng thêm lo lắng.

Thành phần từ

보 bảo vệ호 che chở무 buôn bán역 trao đổi

Hán Việt: bảo hộ mậu dịch — giống tiếng Việt: che chắn ngành sản xuất trong nước bằng thuế quan và hạn ngạch.