Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수입규제

suipgyuje [수입뀨제]

수입규제가 · 수입규제를

hạn chế nhập khẩu, quản lý nhập khẩu

Ví dụ

미국이 한국산 세탁기에 수입규제를 발동했습니다.

Mỹ đã áp dụng biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với máy giặt sản xuất tại Hàn Quốc.

Thành phần từ

수 vận chuyển입 vào규 quy định제 kiểm soát

Nghĩa đen là "quy chế đối với hàng chở vào". Hán Việt: thâu nhập quy chế.

Bạn nên biết

Phát âm là [수입뀨제]; đừng nhầm 수입 "nhập khẩu" với 수입 "thu nhập" (chữ Hán khác).