Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경상수지

gyeongsangsuji

경상수지가 · 경상수지를

cán cân vãng lai

Ví dụ

지난달 경상수지는 50억 달러 흑자를 기록했습니다.

Tháng trước cán cân vãng lai thặng dư 5 tỷ đô la.

Thành phần từ

경 thường xuyên상 bình thường수 thu지 chi

Nghĩa đen là "thu chi thường xuyên". Hán Việt: kinh thường thu chi.