Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

평가절상

pyeonggajeolsang [평까절쌍]

평가절상이 · 평가절상을 (평가절상하다, 평가절상되다)

nâng giá (tiền tệ), tăng giá đồng tiền

Ví dụ

위안화가 평가절상되면 중국 제품 가격이 오를 수 있어요.

Nếu đồng nhân dân tệ được nâng giá thì hàng Trung Quốc có thể tăng giá.

Thành phần từ

평 ngang bằng가 giá절 cắt상 lên

Nghĩa đen là "điều chỉnh mệnh giá lên". Hán Việt: bình giá thiết thượng.