Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국내총생산

gungnaechongsaengsan [궁내총생산]

국내총생산이 · 국내총생산을

tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Ví dụ

올해 국내총생산은 작년보다 2% 증가했습니다.

GDP năm nay tăng 2% so với năm ngoái.

Thành phần từ

국 nước내 trong총 tổng생 sinh ra산 sản xuất

Dịch từng chữ của "gross domestic product". Hán Việt: quốc nội tổng sinh sản (tiếng Việt nói "tổng sản phẩm quốc nội").

Bạn nên biết

Phát âm là [궁내총생산] do mũi hóa; khi nói người Hàn thường chỉ dùng GDP (지디피).