Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국제수지

gukjesuji [국쩨수지]

국제수지가 · 국제수지를

cán cân thanh toán quốc tế

Ví dụ

국제수지는 한 나라와 외국 사이의 모든 거래를 보여 줍니다.

Cán cân thanh toán quốc tế cho thấy mọi giao dịch giữa một quốc gia và nước ngoài.

Thành phần từ

국 nước제 giữa수 thu지 chi

수지 nghĩa đen là "thu và chi": tiền vào so với tiền ra. Hán Việt: quốc tế thu chi.

Bạn nên biết

수지가 맞다 nghĩa là "có lời, đáng đồng tiền" — cụm từ rất hay dùng hằng ngày.