Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

곱씹다

gopssipda [곱씹따]

곱씹어요 · 곱씹었어요 · 곱씹을 거예요 · 곱씹으세요

nghiền ngẫm, day dứt mãi; nhai đi nhai lại

Ví dụ

그는 친구가 한 말을 밤새 곱씹었어요.

Anh ấy cứ day dứt mãi về lời bạn nói suốt cả đêm.

Thành phần từ

곱- "gấp đôi, lại" (như trong 곱절) + 씹다 "nhai".

Bạn nên biết

Thường dùng khi day dứt về lời nói gây tổn thương hay lỗi lầm, còn 되새기다 mang tính trung lập hoặc tích cực hơn.