Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

되새기다

doesaegida

되새겨요 · 되새겼어요 · 되새길 거예요 · 되새기세요

nghiền ngẫm, ôn lại trong đầu; nhai lại (động vật)

Ví dụ

선생님의 조언을 마음속으로 여러 번 되새겼어요.

Tôi đã nhiều lần nghiền ngẫm lời khuyên của thầy trong lòng.

Thành phần từ

되- "lại" + 새기다 "nhai lại"; 되새김질 là việc bò nhai lại.