되새겨요 · 되새겼어요 · 되새길 거예요 · 되새기세요
nghiền ngẫm, ôn lại trong đầu; nhai lại (động vật)
Ví dụ
선생님의 조언을 마음속으로 여러 번 되새겼어요.
Tôi đã nhiều lần nghiền ngẫm lời khuyên của thầy trong lòng.
Thành phần từ
되- "lại" + 새기다 "nhai lại"; 되새김질 là việc bò nhai lại.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
되새겨요 · 되새겼어요 · 되새길 거예요 · 되새기세요
nghiền ngẫm, ôn lại trong đầu; nhai lại (động vật)
Ví dụ
선생님의 조언을 마음속으로 여러 번 되새겼어요.
Tôi đã nhiều lần nghiền ngẫm lời khuyên của thầy trong lòng.
Thành phần từ
되- "lại" + 새기다 "nhai lại"; 되새김질 là việc bò nhai lại.