Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

상기하다

sanggihada

상기해요 · 상기했어요 · 상기할 거예요 · 상기하세요

nhớ lại, gợi lại

Ví dụ

회의를 시작하기 전에 지난번 결정 사항을 다시 상기해 봅시다.

Trước khi bắt đầu cuộc họp, chúng ta hãy cùng nhớ lại những quyết định lần trước.

Thành phần từ

상 nghĩ기 dậy, nổi lên

Nghĩa đen là "làm cho ý nghĩ trỗi dậy". Hán Việt: tưởng khởi.

Bạn nên biết

상기시키다 nghĩa là "nhắc nhở ai đó": 중요성을 상기시키다 = nhắc mọi người về tầm quan trọng.