Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

감안하다

gamanhada [가만하다]

감안해요 · 감안했어요 · 감안할 거예요 · 감안하세요

tính đến, cân nhắc

Ví dụ

날씨를 감안해서 출발 시간을 바꿨어요.

Chúng tôi đã đổi giờ khởi hành có tính đến thời tiết.

Thành phần từ

감 xem xét안 phương án

Nghĩa đen là "xem xét phương án". Hán Việt: khám án.

Bạn nên biết

Thường dùng dạng -을/를 감안하면 "nếu tính đến ~".