잊어요 · 잊었어요 · 잊을 거예요 · 잊으세요
quên
Ví dụ
친구의 생일을 잊어서 정말 미안했어요.
Mình quên sinh nhật bạn nên thấy áy náy lắm.
Bạn nên biết
잊다 là quên thông tin; làm mất đồ vật là 잃다 — đừng nhầm hai từ này.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잊어요 · 잊었어요 · 잊을 거예요 · 잊으세요
quên
Ví dụ
친구의 생일을 잊어서 정말 미안했어요.
Mình quên sinh nhật bạn nên thấy áy náy lắm.
Bạn nên biết
잊다 là quên thông tin; làm mất đồ vật là 잃다 — đừng nhầm hai từ này.
Từ liên quan