Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

예우하다

yeuhada

예우해요 · 예우했어요 · 예우할 거예요 · 예우하세요

đối đãi trọng thị, tôn vinh

Ví dụ

국가는 참전 용사들을 예우해야 합니다.

Nhà nước phải đối đãi trọng thị với các cựu chiến binh.

Thành phần từ

예 lễ우 đối đãi

Nghĩa đen là "đối đãi bằng lễ". Hán Việt: lễ ngộ.

Bạn nên biết

Thường gặp trên tin tức: 전관예우 — sự ưu ái dành cho cựu thẩm phán hoặc cựu quan chức.