예우해요 · 예우했어요 · 예우할 거예요 · 예우하세요
đối đãi trọng thị, tôn vinh
Ví dụ
국가는 참전 용사들을 예우해야 합니다.
Nhà nước phải đối đãi trọng thị với các cựu chiến binh.
Thành phần từ
예 lễ+우 đối đãi
Nghĩa đen là "đối đãi bằng lễ". Hán Việt: lễ ngộ.
Bạn nên biết
Thường gặp trên tin tức: 전관예우 — sự ưu ái dành cho cựu thẩm phán hoặc cựu quan chức.
Từ liên quan